Lựa chọn sản phẩm theo mức giá
Để chia sẻ dữ liệu trên TINMUA được thuận tiện hãy dùng chuột để kéo hình ảnh dưới này đặt vào bookmark trình duyệt của bạn. Xem hướng dẫn tại đây
BURBERRY 4019B 304811.Made in Italy.... Giá bán : 4,500,000 VND Gucci GG 1864/S 006. Made in Italy.... Giá bán : 4,500,000 VND Ray Ban . Made in Italy. Giá bán : 2,800,000 VND MARC by Marc Jacobs - MMJ 064. Giá bán : 1,700,000 VND YVES SAINT LAURENT YSL2202/S Made in... Giá bán : 3,000,000 VND Ralph Lauren Aviator Sunglasses RA4016... Giá bán : 1,800,000 VND Guess GU6332 Giá bán : 1,200,000 VND VALENTINO 5484/S Made in Italy... Giá bán : 4,500,000 VND
Độ phân giải 7.2 Megapixel. Bộ cảm biến hình ảnh: 1/2.5" Công nghệ CCD. Optical zoom: 3x. Digital zoom 4x. Màn hình: LCD 2.0" TFT. Độ nhạy sáng ISO từ 100-1250. Chức năng chống rung quang học OIS. Bộ nhớ: bộ nhớ trong 27 MB Bộ nhớ lắp thêm SD Card. Pin sử dụng: có sẵn 2 pin AA. Trọng lượng: 138g. Kích thước: 93.7x62x29.7mm. Có thể quay phim (ko tiếng) Có chức năng PictBridge. Sản xuất tại Trung Quốc.
DMC-LS75
DMC-LS70
Cảm biến ảnh
Số pixel hiệu dụng
7.2 Megapixels
7.2 Megapixels
Cảm biến CCD
1/2.5" (7.38 Mega Pixels), lưới lọc màu cơ bản
1/2.5" (7.38 Mega Total Pixels), lưới lọc màu cơ bản
Kỹ thuật quang học
Ống kính
LUMIX DC VARIO 7 thành phần 6 nhóm (3 kính phi cầu )
LUMIX DC VARIO 7 thành phần 6 nhóm (3 kính phi cầu)
Zoom quang học
3x
3x
Zoom quang học tăng cường (Max.)
4.5x
4.5x
Zoom kỹ thuật số
4x (Tối đa 18x kết hợp với zoom quang học tăng cường)
Tiêu cự
f=5.8 - 17.4 mm (Máy phim: 35 - 105 mm)
f=5.8 - 17.4 mm (Máy phim: 35 - 105 mm)
MEGA O.I.S.
Có (Mode1 / Mode2)
Có (Mode1 / Mode2)
Kính tăng cường
-
-
Phạm vi lấy nét (cm)
Normal: 50 cm -∞ Macro/Simple/Intelligent ISO/Motion Picture:5 cm (W)/30 cm (T) -∞
Vùng lấy nét tự động
1-vùng/1-vùng cao tốc/5 điểm
1-vùng/1-vùng cao tốc/5 điểm
Lấy nét/Khẩu độ
Lấy nét (Focus)
Hệ thống Auto Focus, Nút xoay Normal/Macro
Hệ thống Auto Focus, Nút xoay Normal/Macro
Đèn hỗ trợ lấy nét
Có
Có
Độ nhạy (ISO )
Auto/100/200/400/800/1250 (Chế độ High Sensitivity: 3200)
Auto/100/200/400/800/1250 (Chế độ High Sensitivity: 3200)
Cân bằng trắng
Auto/Daylight/Cloudy/Shade/ Halogen/White Set
Auto/Daylight/Cloudy/Shade/ Halogen/White Set
Chế độ chụp
Program AE
Program AE
Chức năng
Intelligent ISO/Normal/Simple/Macro/ SCN (Portrait/Soft Skin/Scenery/Sports/ Night Portrait/Night Scenery/Food/Party/ Candle Light/Fireworks/Starry Sky/Beach/ AerialPhoto/Snow/High Sensitivity/Baby1+2/ Sunset/Pet)/Motion Picture/Playback/Print
Gia giảm thời lượng
1/3 EV bước, -2 - +2 EV
1/3 EV bước, -2 - +2 EV
Chống ngược sáng
Có (Trong Simple mode)
Có (Trong Simple mode)
Chụp bao vây
-
-
Vùng đo sáng
Đa vùng thông minh
Đa vùng thông minh
Khẩu độ ống kính
2 bước: F2.8/F8.0 (W), F5.0/F14 (T)
2 bước: F2.8/F8.0 (W), F5.0/F14 (T)
Tốc độ Trập (giây)
8 - 1/2000 (Chế độ Starry Sky: 15/30/60 )
8 - 1/2000 (Chế độ Starry Sky: 15/30/60)
Chuẩn ghi hình
Ảnh tĩnh: JPEG (DCF, Exif2.21 ), RAW, DPOF ;Ảnh động: QuickTime Motion JPEG
Cỡ ảnh (Pixel)
[4:3] 3072 x 2304, 2560 x 1920, 2048 x 1536, 1600 x 1200, 1280 x 960, 640 x 480; [3:2] 3072 x 2048, 2048 x 1360; [16:9] 3072 x 1728, 1920 x 1080
[4:3] 3072 x 2304, 2560 x 1920, 2048 x 1536, 1600 x 1200, 1280 x 960, 640 x 480; [3:2] 3072 x 2048, 2048 x 1360; [16:9] 3072 x 1728, 1920 x 1080
Chất lượng ảnh
Fine/Standard
Fine/Standard
Ảnh động
[4:3] 640 x 480/320 x 240, [16:9] 848 x 480 pixels; 30 or 10 fps
[4:3] 640 x 480/320 x 240, [16:9] 848 x 480 pixels; 30 or 10 fps
Chụp liên tiếp (Phân giải tối đa)
-
-
Chụp liên tiếp Không giới hạn*
Có
Có
Hệ thống Flash
Chức năng Flash
Auto, Auto/Khử mắt đỏ/Bật-khử mắt đỏForced Chậm khử mắt đỏ/Bật/Tắt
Tầm Flash (ISO Auto)
0.3 - 4.7 m (W)/0.3 - 2.6 m (T)
0.3 - 4.7 m (W)/0.3 - 2.6 m (T)
Flash ngoài
-
-
Định giờ (giây)
10 /2
10 /2
Chỉnh xem ảnh
-
-
Tông ảnh chụp
-
-
Màu ảnh
Standard/Natural/Vivid/Black & White/Sepia
Standard/Natural/Vivid/Black & White/Sepia
Kính ngắm điện tử
-
-
Màn hình LCD
2.5" Polycrystalline TFT LCD 115k pixels, hiển thị gần100%
2.0" Polycrystalline TFT LCD 115k pixels, hiển thị gần100%
Lưu trữ
Bộ nhớ trong, thẻ SD/SDHC/ MMC
Bộ nhớ trong, thẻ SD/SDHC/ MMC
Bộ nhớ trong
27MB
27MB
Micro/ loa
-
-
Cổng giao tiếp
Ngõ vào DC, ngõ ra AV (NTSC/PAL), USB
Ngõ vào DC, ngõ ra AV (NTSC/PAL), USB
In trực tiếp
PictBridge
PictBridge
Dữ liệu ơ3
Nguồn điện
2 pin AA, Bộ cấp điện AC (Tùy chọn)
2 pin AA, Bộ cấp điện AC (Tùy chọn )
Dung lượng pin (gần) (CIPA**)
250 ảnh
250 ảnh
Kích thước (W x H x D)
93.7 x 62.0 x 29.7 mm (3.69 x 2.44 x 1.17 inch)
93.7 x 62.0 x 29.7 mm (3.69 x 2.44 x 1.17 inch)
Trọng lượng
138 g (0.30 lb)
135 g (0.29 lb)
Phần mềm kèm theo
LUMIX Simple Viewer, PHOTOfunSTUDIOviewer ArcSoft (PhotoImpression/PhotoBase), USB Driver
Phụ kiện kèm theo
2 pin AA, Cáp Video, Cáp USB, Dây đeo máy, CD-ROM
DMC-LS75
DMC-LS70
Cảm biến ảnh
Số pixel hiệu dụng
7.2 Megapixels
7.2 Megapixels
Cảm biến CCD
1/2.5" (7.38 Mega Pixels), lưới lọc màu cơ bản
1/2.5" (7.38 Mega Total Pixels), lưới lọc màu cơ bản
Kỹ thuật quang học
Ống kính
LUMIX DC VARIO 7 thành phần 6 nhóm (3 kính phi cầu )
LUMIX DC VARIO 7 thành phần 6 nhóm (3 kính phi cầu)
Zoom quang học
3x
3x
Zoom quang học tăng cường (Max.)
4.5x
4.5x
Zoom kỹ thuật số
4x (Tối đa 18x kết hợp với zoom quang học tăng cường)
Tiêu cự
f=5.8 - 17.4 mm (Máy phim: 35 - 105 mm)
f=5.8 - 17.4 mm (Máy phim: 35 - 105 mm)
MEGA O.I.S.
Có (Mode1 / Mode2)
Có (Mode1 / Mode2)
Kính tăng cường
-
-
Phạm vi lấy nét (cm)
Normal: 50 cm -∞ Macro/Simple/Intelligent ISO/Motion Picture:5 cm (W)/30 cm (T) -∞
Vùng lấy nét tự động
1-vùng/1-vùng cao tốc/5 điểm
1-vùng/1-vùng cao tốc/5 điểm
Lấy nét/Khẩu độ
Lấy nét (Focus)
Hệ thống Auto Focus, Nút xoay Normal/Macro
Hệ thống Auto Focus, Nút xoay Normal/Macro
Đèn hỗ trợ lấy nét
Có
Có
Độ nhạy (ISO )
Auto/100/200/400/800/1250 (Chế độ High Sensitivity: 3200)
Auto/100/200/400/800/1250 (Chế độ High Sensitivity: 3200)
Cân bằng trắng
Auto/Daylight/Cloudy/Shade/ Halogen/White Set
Auto/Daylight/Cloudy/Shade/ Halogen/White Set
Chế độ chụp
Program AE
Program AE
Chức năng
Intelligent ISO/Normal/Simple/Macro/ SCN (Portrait/Soft Skin/Scenery/Sports/ Night Portrait/Night Scenery/Food/Party/ Candle Light/Fireworks/Starry Sky/Beach/ AerialPhoto/Snow/High Sensitivity/Baby1+2/ Sunset/Pet)/Motion Picture/Playback/Print
Gia giảm thời lượng
1/3 EV bước, -2 - +2 EV
1/3 EV bước, -2 - +2 EV
Chống ngược sáng
Có (Trong Simple mode)
Có (Trong Simple mode)
Chụp bao vây
-
-
Vùng đo sáng
Đa vùng thông minh
Đa vùng thông minh
Khẩu độ ống kính
2 bước: F2.8/F8.0 (W), F5.0/F14 (T)
2 bước: F2.8/F8.0 (W), F5.0/F14 (T)
Tốc độ Trập (giây)
8 - 1/2000 (Chế độ Starry Sky: 15/30/60 )
8 - 1/2000 (Chế độ Starry Sky: 15/30/60)
Chuẩn ghi hình
Ảnh tĩnh: JPEG (DCF, Exif2.21 ), RAW, DPOF ;Ảnh động: QuickTime Motion JPEG
Cỡ ảnh (Pixel)
[4:3] 3072 x 2304, 2560 x 1920, 2048 x 1536, 1600 x 1200, 1280 x 960, 640 x 480; [3:2] 3072 x 2048, 2048 x 1360; [16:9] 3072 x 1728, 1920 x 1080
[4:3] 3072 x 2304, 2560 x 1920, 2048 x 1536, 1600 x 1200, 1280 x 960, 640 x 480; [3:2] 3072 x 2048, 2048 x 1360; [16:9] 3072 x 1728, 1920 x 1080
Chất lượng ảnh
Fine/Standard
Fine/Standard
Ảnh động
[4:3] 640 x 480/320 x 240, [16:9] 848 x 480 pixels; 30 or 10 fps
[4:3] 640 x 480/320 x 240, [16:9] 848 x 480 pixels; 30 or 10 fps
Chụp liên tiếp (Phân giải tối đa)
-
-
Chụp liên tiếp Không giới hạn*
Có
Có
Hệ thống Flash
Chức năng Flash
Auto, Auto/Khử mắt đỏ/Bật-khử mắt đỏForced Chậm khử mắt đỏ/Bật/Tắt
Tầm Flash (ISO Auto)
0.3 - 4.7 m (W)/0.3 - 2.6 m (T)
0.3 - 4.7 m (W)/0.3 - 2.6 m (T)
Flash ngoài
-
-
Định giờ (giây)
10 /2
10 /2
Chỉnh xem ảnh
-
-
Tông ảnh chụp
-
-
Màu ảnh
Standard/Natural/Vivid/Black & White/Sepia
Standard/Natural/Vivid/Black & White/Sepia
Kính ngắm điện tử
-
-
Màn hình LCD
2.5" Polycrystalline TFT LCD 115k pixels, hiển thị gần100%
2.0" Polycrystalline TFT LCD 115k pixels, hiển thị gần100%
Lưu trữ
Bộ nhớ trong, thẻ SD/SDHC/ MMC
Bộ nhớ trong, thẻ SD/SDHC/ MMC
Bộ nhớ trong
27MB
27MB
Micro/ loa
-
-
Cổng giao tiếp
Ngõ vào DC, ngõ ra AV (NTSC/PAL), USB
Ngõ vào DC, ngõ ra AV (NTSC/PAL), USB
In trực tiếp
PictBridge
PictBridge
Dữ liệu ơ3
Nguồn điện
2 pin AA, Bộ cấp điện AC (Tùy chọn)
2 pin AA, Bộ cấp điện AC (Tùy chọn )
Dung lượng pin (gần) (CIPA**)
250 ảnh
250 ảnh
Kích thước (W x H x D)
93.7 x 62.0 x 29.7 mm (3.69 x 2.44 x 1.17 inch)
93.7 x 62.0 x 29.7 mm (3.69 x 2.44 x 1.17 inch)
Trọng lượng
138 g (0.30 lb)
135 g (0.29 lb)
Phần mềm kèm theo
LUMIX Simple Viewer, PHOTOfunSTUDIOviewer ArcSoft (PhotoImpression/PhotoBase), USB Driver
Phụ kiện kèm theo
2 pin AA, Cáp Video, Cáp USB, Dây đeo máy, CD-ROM
Máy ảnh số Canon PowerShot A490/ A495
Nikon Compact Coolpix L16
Sony Cybershot DSC-S730
Canon PowerShot A470
Panasonic Lumix DMC-LS60
3,056,000 VND
3,234,000 VND
3,234,000 VND
2,802,800 VND
3,234,000 VND
USB Flash SamSung YP-U2X MP3 512MB
xxx
Sony Cybershot DSC-S750
Nikon Compact Coolpix L18
Canon PowerShot A580
1,625,820 VND
123 VND
3,626,000 VND
3,880,800 VND
3,665,200 VND
Panasonic Lumix DMC-LS70
USB Flash SamSung YP-U2Z MP3 1GB
Sony Cybershot DSC-W110
Nikon Compact Coolpix S210
Canon PowerShot A590iS
3,665,200 VND
2,304,960 VND
4,312,000 VND
4,958,800 VND
3,880,800 VND
USB Flash SamSung YP-U3 MP3 1.0GB
Canon PowerShot A1000iS
Sony Cybershot DSC-W120
Nikon Compact Coolpix S520
Panasonic Lumix DMC-FX33
1,625,820 VND
4,527,600 VND
4,958,800 VND
5,605,600 VND
7,330,400 VND
USB Flash SamSung YP-U3QB/W MP3 2.0GB
Máy ảnh số Canon PowerShot A3000 iS
Sony Cybershot DSC-W130
Nikon Compact Coolpix S550
Canon PowerShot A2000iS
2,181,480 VND
4,202,000 VND
5,390,000 VND
5,821,200 VND
4,958,800 VND
Panasonic Lumix DMC-FX55
USB Flash SamSung YP-K3ZB MP3 1.0GB
Máy ảnh số Canon PowerShot A3100 iS
Canon PowerShot SX110iS
Sony Cybershot DSC-W150
8,192,800 VND
2,593,080 VND
4,870,500 VND
5,605,600 VND
6,036,800 VND
Tên cửa hàng
Địa chỉ
Điện thoại
Giá niêm yết
Giá bán
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG VIỆT HƯNG
Địa chỉ : 104 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Tp Hồ Chí Minh Điện thoại : (84 8) 3837 6288. * Fax : (84 8) 3838 5177
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này