Độ phân giải: 8.1 Megapixel.
Bộ cảm biến hình ảnh: 1/2.5" CCD.
Optical zoom: 5x. Digital zoom: 2x.
Màn hình: LCD 2.7" TFT.
Độ nhạy sáng ISO từ 80-3200.
Tự động dò tìm khuôn mặt.
Chức năng nhận diện nụ cười.
Chức năng chống rung Super Steady Shot.
Chức năng sửa ảnh trực tiếp trên máy.
Bộ nhớ trong 15MB
Bộ nhớ lắp thêm MS Duo/ Duo PPro.
Pin xạc NP-BG1,bàn xạc BC-CSG(theo máy).
Trọng lượng: 175g.
Kích thước: 93,7x58x24mm.
Có thể quay phim, chức năng PictBridge.
Độ phân giải: 8.1 Megapixel.
Bộ cảm biến hình ảnh: 1/2.5" CCD.
Optical zoom: 5x. Digital zoom: 2x.
Màn hình: LCD 2.7" TFT.
Độ nhạy sáng ISO từ 80-3200.
Tự động dò tìm khuôn mặt.
Chức năng nhận diện nụ cười.
Chức năng chống rung Super Steady Shot.
Chức năng sửa ảnh trực tiếp trên máy.
Bộ nhớ trong 15MB
Bộ nhớ lắp thêm MS Duo/ Duo PPro.
Pin xạc NP-BG1,bàn xạc BC-CSG(theo máy).
Trọng lượng: 175g.
Kích thước: 93,7x58x24mm.
Có thể quay phim, chức năng PictBridge.
Các tính năng cơ bản
Tổng số điểm ảnh : Khoảng 8.3 Mega Pixels
Điểm ảnh thật : Khoảng 8.1 Mega Pixels
Bộ xử lý : BIONZ
Bộ cảm biến: Cảm biến Super HAD CCD 1/2.5"
Zoom quang học : 5x
Zoom kỹ thuật số : Khoảng 10x
Zoom thông minh : 5M: khoảng 6.3x, 3M: khoảng 8.0x, VGA: khoảng 25x, 16:9: khoảng 8.5x
Ống kính : Carl Zeiss Vario-Tessar
Chỉ số F : 3.3 - 5.2
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi ) : 5 - 25mm (30 - 150mm)
Vùng lấy nét tự động : W: khoảng 10cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực
Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro : W: khoảng 10cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực
Bộ nhớ trong : Khoảng 15MB
Thẻ nhớ : Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo
LCD : Màn hình LCD Clear Photo 2.7" (230,000 pixel)
Stamina (Thời gian Pin) : 400 ảnh / 200 phút
Loại pin : Pin Lithium ION
USB : USB 2.0 tốc độ cao
Tính năng chính
Chế độ chụp ảnh : Auto, Easy Shooting, Program Auto, Movie, Scene Selection (Smile Shutter/ Twilight/ Twilight Portrait/ Landscape/ Soft Snap/ Snow/ Beach/ Fireworks/ High Sensitivity/ High Speed Shutter/ Underwater)
Độ phân giải ảnh tĩnh 8M : 3,264 x 2,448
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M : 2,592 x 1,944
Độ phân giải ảnh tĩnh 3M : 2,048 x 1,536
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA : 640 x 480
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2 : 3,264 x 2,176
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9 : 3,264 x 1,840 / 1,920 x 1,080
Chế độ quay phim (VX Fine) : 640 x 480, 30fps
Chế độ quay phim (VX Standard) : 640 x 480, 16.6fps
Chế độ quay phim (QVGA) : 320 x 240, 8.3fps
Định dạng quay phim: JPEG / MPEG1
Chế độ chụp ảnh tĩnh: Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)
Khẩu độ : Auto (F3.3 - F8.0) / Program Auto (F3.3 - F8.0)
Tốc độ màn trập : Auto (F2.8 - F14.8) / Program Auto (F2.8 - F14.8)
NR Slow Shutter : Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Cài đặt độ nhạy ISO : Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Cơ chế ổn định hình ảnh : Tuỳ chọn cơ chế chống rung Super SteadyShot
Chế độ Focus : Multi-point AF (9 points) / Centre-weighted AF / Spot AF
Cân bằng trắng dưới nước : Auto / Underwater 1-2 / Flash
Đo sáng : Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot
Đèn lấy nét tự động : W: khoảng 2.0m , T: khoảng 1.7m
Chế độ đèn Flash : Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
Vùng chiếu sáng : ISO Auto: 0.2 - 4.2m (W) / khoảng 0.5 - 2.7m (T), ISO3200: lên đến 8.4m (W) / 5.3m (T)
Cài đặt mức độ đèn Flash : + / - 1 mỗi bước
Pre-flash : Có
Tự động đồng bộ ánh sáng : Có
Tối ưu hóa khoảng cách : Standard / Plus
Nhận Diện Khuôn Mặt : Có
Chống mắt đỏ : Có
Chế độ màu : Normal / Vivid / Sepia / B&W
Chế độ chụp Burst : Có
Clear RAW NR (Giảm nhiễu) : Có
Giao diện người dùng
Hẹn giờ tự chụp : Có (10 giây / 2 giây / tắt)
Tự động phát lại : Có
Nút xoay chỉnh chế độ :Có
Phát lại theo chỉ mục: Có
Chế độ phát hình động : Có (VX Fine / VX Standard / QVGA)
Phát lại kiểu Slide show : Có (HD / SD)
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show : Transition Effect (Simple / Basic / Active / Nostalgic / Stylish / Face 1-3 ), Music (8 Tunes)
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to :Có / Có (Multi-resizing) / 8x
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống : Có / Không / Có :
Báo hiệu rung tay : Có
Cài đặt độ sáng màn hình LCD :Có
Điều khiển âm lượng loa : Có
Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ) :Có
Cổng kết nối đa năng : Có (AV / USB / DC)
Kết nối USB : Auto / Mass Storage / PTP, MTP / PictBridge
Các đặc tính kỹ thuật khác
Có thể gắn chân máy : Có
Chỉ thị dung lượng Pin : Có
Đèn báo phơi sáng : Có
Biểu đồ đo sáng : Có
Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại :Có
Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian khởi động : khoảng 1.9sec
Thời gian trễ màn chập :Khoảng 0.3 giây
Thời gian trễ : Khoảng 0.008giây
Tốc độ chụp Burst (tối đa) : Khoảng 2.0 fps
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu) :Khoảng 0.51 giây
Kích thước thân máy
Kích thước (rộng x cao x dày) : 93.7 x 58.0 x 24.0mm
Khối lượng : Khoảng 142g (thân máy), khoảng 175g (có phụ kiện)
Cấu tạo thân máy :Thân máy bằng kim loại
Phụ kiện kèm theo
Pin : Pin Lithium ION NP-BG1
Bộ sạc pin : BC-CSGB / BC-CSGC
Cáp nối đa năng : Có
Dây nguồn : Có
Dây đeo cổ tay :Có
Phần mềm kèm theo :Picture Motion Browser
Các tính năng cơ bản
Tổng số điểm ảnh : Khoảng 8.3 Mega Pixels
Điểm ảnh thật : Khoảng 8.1 Mega Pixels
Bộ xử lý : BIONZ
Bộ cảm biến: Cảm biến Super HAD CCD 1/2.5"
Zoom quang học : 5x
Zoom kỹ thuật số : Khoảng 10x
Zoom thông minh : 5M: khoảng 6.3x, 3M: khoảng 8.0x, VGA: khoảng 25x, 16:9: khoảng 8.5x
Ống kính : Carl Zeiss Vario-Tessar
Chỉ số F : 3.3 - 5.2
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi ) : 5 - 25mm (30 - 150mm)
Vùng lấy nét tự động : W: khoảng 10cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực
Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro : W: khoảng 10cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực
Bộ nhớ trong : Khoảng 15MB
Thẻ nhớ : Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo
LCD : Màn hình LCD Clear Photo 2.7" (230,000 pixel)
Stamina (Thời gian Pin) : 400 ảnh / 200 phút
Loại pin : Pin Lithium ION
USB : USB 2.0 tốc độ cao
Tính năng chính
Chế độ chụp ảnh : Auto, Easy Shooting, Program Auto, Movie, Scene Selection (Smile Shutter/ Twilight/ Twilight Portrait/ Landscape/ Soft Snap/ Snow/ Beach/ Fireworks/ High Sensitivity/ High Speed Shutter/ Underwater)
Độ phân giải ảnh tĩnh 8M : 3,264 x 2,448
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M : 2,592 x 1,944
Độ phân giải ảnh tĩnh 3M : 2,048 x 1,536
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA : 640 x 480
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2 : 3,264 x 2,176
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9 : 3,264 x 1,840 / 1,920 x 1,080
Chế độ quay phim (VX Fine) : 640 x 480, 30fps
Chế độ quay phim (VX Standard) : 640 x 480, 16.6fps
Chế độ quay phim (QVGA) : 320 x 240, 8.3fps
Định dạng quay phim: JPEG / MPEG1
Chế độ chụp ảnh tĩnh: Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)
Khẩu độ : Auto (F3.3 - F8.0) / Program Auto (F3.3 - F8.0)
Tốc độ màn trập : Auto (F2.8 - F14.8) / Program Auto (F2.8 - F14.8)
NR Slow Shutter : Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Cài đặt độ nhạy ISO : Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Cơ chế ổn định hình ảnh : Tuỳ chọn cơ chế chống rung Super SteadyShot
Chế độ Focus : Multi-point AF (9 points) / Centre-weighted AF / Spot AF