Độ phân giải: 10.2 Megapixel.
Bộ cảm biến hình ảnh: CCD 23,6x15,8mm.
Ống kính: lắp được 43 loại ống kính AF của Nikkon.
Lấy nét tự động (AF): bằng 11 điểm.
Tốc độ mở: 1/8000-30sec. Chụp liên tục 5fps.
Màn hình: LCD 2.5" TFT. Độ nhạy sáng ISO 100-1600.
Thẻ nhớ: sử dụng CF card. Pin: EN-EL3e & bàn sạc (theo máy).
Trọng lượng: 830g. Kích thước: 147x74x113mm.
Sản xuất tại Nhật Bản.
Độ phân giải: 10.2 Megapixel.
Bộ cảm biến hình ảnh: CCD 23,6x15,8mm.
Ống kính: lắp được 43 loại ống kính AF của Nikkon.
Lấy nét tự động (AF): bằng 11 điểm.
Tốc độ mở: 1/8000-30sec. Chụp liên tục 5fps.
Màn hình: LCD 2.5" TFT. Độ nhạy sáng ISO 100-1600.
Thẻ nhớ: sử dụng CF card. Pin: EN-EL3e & bàn sạc (theo máy).
Trọng lượng: 830g. Kích thước: 147x74x113mm.
Sản xuất tại Nhật Bản.
Effective pixels
Bitmap 10.2 million
Bitmap Image sensor
Bitmap RGB CCD, 23.6 x 15.8 mm, 10.92 million total pixels
Bitmap Image size
Bitmap L (3,872 x 2,592) / M (2,896 x 1,944) / S (1,936 x 1,296)
Bitmap Sensitivity
Bitmap ISO equivalency 100 to 1600 in steps of 1/3, 1/2, or 1 EV
Bitmap Storage media
Bitmap CompactFlash™ (CF) Card (Type I/II) and Microdrive™
Bitmap LCD monitor
Bitmap 2.5-in., 230,000-dot, low-temp. polysilicon TFT LCD with brightness adjustment
Bitmap Exposure metering
Bitmap 3D Color Matrix Metering II, Center-Weighted and Spot Metering
Bitmap Exposure modes
Bitmap Programmed Auto with flexible program [P], Shutter-Priority Auto [S], Aperture-Priority Auto [A], and Manual [M]
Bitmap Interface
Bitmap USB 2.0 (Hi-Speed): mass storage and PTP connectable