Lựa chọn sản phẩm theo mức giá
Để chia sẻ dữ liệu trên TINMUA được thuận tiện hãy dùng chuột để kéo hình ảnh dưới này đặt vào bookmark trình duyệt của bạn. Xem hướng dẫn tại đây
Mã sản phẩm
Máy in Phun màu
Giá tham khảo
1,136,800 (VND)
Tình trạng hàng
Có sẵn
Bảo hành
12 tháng
Máy in phun màu khổ A4, Độ phân giải 4800x1200dpi, Tốc độ 22ppm black, 17ppm color.In tràn lề khổ 4"x6", 5"x7", A4. Cổng giao tiếp USB 2.0
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG VIỆT HƯNG
Địa chỉ : 104 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Tp Hồ Chí Minh Điện thoại : (84 8) 3837 6288. * Fax : (84 8) 3838 5177
Máy in phun màu khổ A4, Độ phân giải 4800x1200dpi, Tốc độ 22ppm black, 17ppm color. In tràn lề khổ 4"x6", 5"x7", A4. Cổng giao tiếp USB 2.0
4800 (ngang)*1 x 1200 (dọc)
Loại
FINE Cartridge
Số lượng vòi phun
Tổng số 1.472 vòi phun (BK: 320 vòi C/M/Y: 384x3 vòi)
Kích thước giọt mực ra
2pl/5pl (C/M/Y), 30pl (BK)
Cartridge/Ống mực*2
Cartridge BK(Mực màu đen) /Cartridge màu (màu C/M/Y)
Văn bản bk (giấy thường/Cấu trúc FINE)
Tốc độ tối đa (lựa chọn cài đặt 5)
22 trang/phút
Tiêu chuẩn
13,3 trang/phút
Văn bản màuColor (giấy thường/Cấu trúc FINE)
Tốc độ tối đa (lựa chọn cài đặt 5)
17 trang/phút
Tiêu chuẩn
7,8 trang/phút
Photo(8"x10" image) Ảnh (kích thước 8"x10")
PR-101/Tiêu chuẩn
xấp xỉ 120 giây
PP-101/Tiêu chuẩn
xấp xỉ 120 giây
Ảnh (ảnh kích thước 4"x6")
Ảnh PR-101/Tiêu chuẩn/Không viền
xấp xỉ 55 giây
Ảnh PP-101/Tiêu chuẩn/Không viền
xấp xỉ 55 giây
Lên tới 203,2mm (8 inch) Không viền: Lên tới 216mm (8,5 inch)
In không viền*4
Lề trên/Dưới/Phải/Trái: 0mm (hỗ trợ giấy kích thước A4/Giấy thư/8"x10"/5"x7"/4"x6"/Thẻ tín dụng/Giấy rộng)
In có viền
Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, Lề Phải/Trái: 3,4mm (Cỡ giấy thư/giấy legal: Trái 6,4mm, Phải 6,3mm)
In đúp tự động có viền
N/A
Lề trên: 38,3mm/ Lề dưới: 31,2mm
A4, Giấy thư, Giấy Legal, A5, B5, Bì thư(DL, COM10), 4"x6", 4"x8", 5"x7", 8"x10" Giấy thẻ tín dụng, Giấy rộng
Giấy thường
100, Legal=10
Giấy siêu trắng
(SW-201) A4/Giấy thư= 80
Giấy có độ phân giải cao
(HR-101N) A4/Giấy thư=80
Giấy ảnh chuyên nghiệp
(PR-101) A4/Giấy thư/8"x10"=10, 4"x6"=20, 4"x8"=20*, Wide=20 *Chỉ dùng cho thị trưòng Mỹ
Giấy ảnh bóng Plus
(PP-101) A4/Giấy thư=10, 4"x6"=20, 5"x7"=10
Giấy ảnh bóng một mặt
(SG-101/201) A4/Giấy thư/8"x10"=10, 4"x6"=20
Giấy ảnh bóng
(GP-401) A4/Giấy thư=10, 4"x6"/Credit Card =20
Giấy ảnh bóng "sử dụng hàng ngày"
(GP-501) A4=10, 4"x6" =20
Giấy ảnh bóng (chỉ Mỹ/ Canada sử dụng)
(GP-502) Giấy thư=10, 4"x6"=20
Giấy ảnh Matte
(MP-101) A4/Giấy thư=10, 4"x6"=20
Giấy ảnh Plus có hai cạnh (lên bằng tay*)
(PP-101D) A4Giấy thư/5"x7"=1 *Không hỗ trợ Macintosh
Giấy ảnh dính
(PS-101) = 1
Giấy ảnh T-Shirt Transfer
(TR-301) = 1
Bì thư
European DL và US Com. #10 = 10
ASF
Giấy thường: 64-105 g/m² Giấy ảnh đặc chủng của Canon: trọng lượng tối đa: xấp xỉ 273g/m² (Giấy ảnh Plus có hai cạnh PP-101D)
Đếm chấm
Bằng tay
Đầu vào
96 KB
Máy tính
Cổng USB(Cổng B)
Canon Extended, BJL, Trạng thái
Nhiệt độ: 5-35°C, Độ ẩm:10-90% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ: 0-40°C, Độ ẩm: 5-95% RH (không ngưng tụ)
xấp xỉ 44,5 dB(A)
100-240V 50/60Hz
Khi ở chế độ chờ: 0,7 W Khi tắt: xấp xỉ 0,5W Khi in*5 : xấp xỉ 7 W
EMC
FCC(Mỹ), IC(Canada), CE Mark(Liên minh châu Âu), GOST-R(Nga), SASO(Ả rập), C-Tick(Úc), RPC(Đài Loan), MIC(Hàn quốc), CCC(Trung quốc)
Độ an toàn
UL(Mỹ), C-UL(Canada), IRAM (Ác hen ti na), CE Mark(Liên minh châu Âu), GS Mark(Liên minh châu Âu), TUV Mark(Liên minh châu Âu), GOST-R(Nga), SASO(Ả rập), FT(Úc), SPRING(Singapore), RPC(Đài Loan), EK( Hàn quốc), EPSR(Hồng kông), CB Report, CCC(Trung quốc)
Quy định
RoHS(EU), WEEE(EU)
Nhãn hiệu Eco
Ngôi sao năng lượng
442mm(W) x 237mm(D) x 152mm(H) (17,4x9.3x6,0 inch), xấp xỉ 3,3 kg (7,3 lb)
4800 (ngang)*1 x 1200 (dọc)
Loại
FINE Cartridge
Số lượng vòi phun
Tổng số 1.472 vòi phun (BK: 320 vòi C/M/Y: 384x3 vòi)
Kích thước giọt mực ra
2pl/5pl (C/M/Y), 30pl (BK)
Cartridge/Ống mực*2
Cartridge BK(Mực màu đen) /Cartridge màu (màu C/M/Y)
Văn bản bk (giấy thường/Cấu trúc FINE)
Tốc độ tối đa (lựa chọn cài đặt 5)
22 trang/phút
Tiêu chuẩn
13,3 trang/phút
Văn bản màuColor (giấy thường/Cấu trúc FINE)
Tốc độ tối đa (lựa chọn cài đặt 5)
17 trang/phút
Tiêu chuẩn
7,8 trang/phút
Photo(8"x10" image) Ảnh (kích thước 8"x10")
PR-101/Tiêu chuẩn
xấp xỉ 120 giây
PP-101/Tiêu chuẩn
xấp xỉ 120 giây
Ảnh (ảnh kích thước 4"x6")
Ảnh PR-101/Tiêu chuẩn/Không viền
xấp xỉ 55 giây
Ảnh PP-101/Tiêu chuẩn/Không viền
xấp xỉ 55 giây
Lên tới 203,2mm (8 inch) Không viền: Lên tới 216mm (8,5 inch)
In không viền*4
Lề trên/Dưới/Phải/Trái: 0mm (hỗ trợ giấy kích thước A4/Giấy thư/8"x10"/5"x7"/4"x6"/Thẻ tín dụng/Giấy rộng)
In có viền
Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, Lề Phải/Trái: 3,4mm (Cỡ giấy thư/giấy legal: Trái 6,4mm, Phải 6,3mm)
In đúp tự động có viền
N/A
Lề trên: 38,3mm/ Lề dưới: 31,2mm
A4, Giấy thư, Giấy Legal, A5, B5, Bì thư(DL, COM10), 4"x6", 4"x8", 5"x7", 8"x10" Giấy thẻ tín dụng, Giấy rộng
Giấy thường
100, Legal=10
Giấy siêu trắng
(SW-201) A4/Giấy thư= 80
Giấy có độ phân giải cao
(HR-101N) A4/Giấy thư=80
Giấy ảnh chuyên nghiệp
(PR-101) A4/Giấy thư/8"x10"=10, 4"x6"=20, 4"x8"=20*, Wide=20 *Chỉ dùng cho thị trưòng Mỹ
Giấy ảnh bóng Plus
(PP-101) A4/Giấy thư=10, 4"x6"=20, 5"x7"=10
Giấy ảnh bóng một mặt
(SG-101/201) A4/Giấy thư/8"x10"=10, 4"x6"=20
Giấy ảnh bóng
(GP-401) A4/Giấy thư=10, 4"x6"/Credit Card =20
Giấy ảnh bóng "sử dụng hàng ngày"
(GP-501) A4=10, 4"x6" =20
Giấy ảnh bóng (chỉ Mỹ/ Canada sử dụng)
(GP-502) Giấy thư=10, 4"x6"=20
Giấy ảnh Matte
(MP-101) A4/Giấy thư=10, 4"x6"=20
Giấy ảnh Plus có hai cạnh (lên bằng tay*)
(PP-101D) A4Giấy thư/5"x7"=1 *Không hỗ trợ Macintosh
Giấy ảnh dính
(PS-101) = 1
Giấy ảnh T-Shirt Transfer
(TR-301) = 1
Bì thư
European DL và US Com. #10 = 10
ASF
Giấy thường: 64-105 g/m² Giấy ảnh đặc chủng của Canon: trọng lượng tối đa: xấp xỉ 273g/m² (Giấy ảnh Plus có hai cạnh PP-101D)
Đếm chấm
Bằng tay
Đầu vào
96 KB
Máy tính
Cổng USB(Cổng B)
Canon Extended, BJL, Trạng thái
Nhiệt độ: 5-35°C, Độ ẩm:10-90% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ: 0-40°C, Độ ẩm: 5-95% RH (không ngưng tụ)
xấp xỉ 44,5 dB(A)
100-240V 50/60Hz
Khi ở chế độ chờ: 0,7 W Khi tắt: xấp xỉ 0,5W Khi in*5 : xấp xỉ 7 W
EMC
FCC(Mỹ), IC(Canada), CE Mark(Liên minh châu Âu), GOST-R(Nga), SASO(Ả rập), C-Tick(Úc), RPC(Đài Loan), MIC(Hàn quốc), CCC(Trung quốc)
Độ an toàn
UL(Mỹ), C-UL(Canada), IRAM (Ác hen ti na), CE Mark(Liên minh châu Âu), GS Mark(Liên minh châu Âu), TUV Mark(Liên minh châu Âu), GOST-R(Nga), SASO(Ả rập), FT(Úc), SPRING(Singapore), RPC(Đài Loan), EK( Hàn quốc), EPSR(Hồng kông), CB Report, CCC(Trung quốc)
Quy định
RoHS(EU), WEEE(EU)
Nhãn hiệu Eco
Ngôi sao năng lượng
442mm(W) x 237mm(D) x 152mm(H) (17,4x9.3x6,0 inch), xấp xỉ 3,3 kg (7,3 lb)
Canon Pixma iP2580
Canon Pixma iP1300
Canon iX 4000
Canon Pixma iP3500
EPSON Stylus printer T11
1,136,800 VND
823,200 VND
4,527,600 VND
2,156,000 VND
1,234,800 VND
Canon iP 100
Canon Rechargeable Battery LK62
EPSON Stylus CX5500
HP Deskjet F2120 (CB602A)
Canon Pixma iP1880
5,350,800 VND
686,000 VND
2,263,800 VND
1,548,400 VND
1,117,200 VND
HP Officejet Pro printer K5300 (C8194A)
HP Deskjet printer 1560 (CB710A)
EPSON Stylus Photo Printer R230
HP Officejet Printer K7100 (CB041A)
Canon ImageCLASS MP145
2,881,200 VND
901,600 VND
3,645,600 VND
5,145,000 VND
1,852,200 VND
Canon Pixma iP3680
Canon iX 5000
Canon ImageCLASS MP 160
Canon Pixma iP2680
EPSON Stylus printer C110
2,058,000 VND
5,556,600 VND
2,058,000 VND
1,313,200 VND
2,675,400 VND
HP Deskjet printer 2560 (CB671A)
HP Officejet Pro printer K5400DN (C8185A
EPSON Stylus CX7300
EPSON Stylus Photo printer R290
Canon Pixma iP4200
1,136,800 VND
3,822,000 VND
3,087,000 VND
3,704,400 VND
2,058,000 VND
HP Officejet Pro printer K8600 (CB015A)
HP Deskjet F2280 (CB683A)
Canon Pixma iP100 with Battery
Canon Pixma iP4680
Canon Pixma Pro 9000
6,997,200 VND
2,058,000 VND
7,644,000 VND
3,292,800 VND
10,290,000 VND
Tên cửa hàng
Địa chỉ
Điện thoại
Giá niêm yết
Giá bán
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG VIỆT HƯNG
Địa chỉ : 104 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Tp Hồ Chí Minh Điện thoại : (84 8) 3837 6288. * Fax : (84 8) 3838 5177
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này