Máy quét Scanner tốc độ cao khổ A4,Độ phân giải 600x600dpi Optical. Màu 24bit color. Tốc độ quét 25 trang A4 đen/ phút, 13 trang màu/phút. Khay nạp bản gốc tự động ADF để được 50 tờTự động quét 2 mặt. Tương thích với Win 98/ME/2000/XP. Cổng giao tiếp: USB 2.0HS port
Máy quét Scanner tốc độ cao khổ A4, Độ phân giải 600x600dpi Optical. Màu 24bit color. Tốc độ quét 25 trang A4 đen/ phút, 13 trang màu/phút. Khay nạp bản gốc tự động ADF để được 50 tờ Tự động quét 2 mặt. Tương thích với Win 98/ME/2000/XP. Cổng giao tiếp: USB 2.0HS port
Loại máy
Máy quét tài liệu để bàn
Khay nạp tài liệu
Nạp giấy tự động hoặc bằng tay
Kích thước tài liệu
Chiều rộng
53 - 216 mm (2,08 - 8,5 in.)
Chiều dài
70 - 355,5 mm (2,75 - 17 in.)
Độ dày và trọng lượng tài liệu
Đường giấy hình chữ U
Đường lên giấy tự động: 0,06 - 0,15 mm, 52 - 128 g/m2 (14 - 32 lb bond) Đường lên giấy bằng tay: 0,05 - 0,2 mm, 42 - 157 g/m2 (11 - 40 lb bond)
Đường giấy thẳng
Đường lên giấy tự động: 0,05 - 0,2 mm, 42 - 157 g/m2 (11 - 40 lb bond) Đường lên bằng tay: 0,05 - 0,2 mm, 42 - 157 g/m2 (11 - 40 lb bond)
Kích thước và độ dày của thẻ
Kích thước
53,9 x 85,5 mm (2,12 x 3,37 in)
Độ dày
0,76 ± 0,08 mm (0,03 ± 0,003 in.)
Dung lượng khay giấy
Chồng giấy 5mm hoặc 50 tờ giấy loại 80 g/m2(20 lb bond)
Nhân tố quét
Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc (CMOS)
Nguồn sáng
Ánh sáng LED (đỏ, xanh lá cây, và xanh da trời)
Mặt quét
Quét 1 mặt/ Quét 2 mặt/ Quét để nằm (Tuỳ chọn)
Các chế độ quét
Quét đen trắng, chế độ quét cải tiến văn bản, chế độ quét cải tiến văn bản tốc độ cao, chế độ phân lỗi Quét màu 256 màu Quét màu 24 bit
Độ phân giải quét
100 x 100 dpi, 150 x 150 dpi, 200 x 200 dpi, 240 x 240 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600dpi
Tốc độ quét (A4/LTR, Portrait, độ phân giải 200 dpi)
Bản đen trắng, độ phân giải 200 dpi
25 trang/phút (quét đơn), 50 inch/phút (quét đúp)
Thang màu 256 màu, độ phân giải 200 dpi
25 trang/phút (quét đơn), 50 inch/phút (quét đúp)
Màu 24 bit, độ phân giải 200 dpi
13 trang/phút (quét đơn), 26 inch/phút (quét đúp)
Giao diện
Cổng USB 2.0 tốc độ cao
Ổ máy quét
ISIS/TWAIN
Các tính năng hữu ích
Chức năng công việc, chế độ khổ đôi, chức năng loại bỏ lỗ, hệ phục hồi nhanh, giảm màu, tự động phát hiện kích thước giấy, định dạng hướng văn bản, bỏ qua trang trắng, chế độ xéo giấy, chế độ gamma, chức năng trước khi quét, các chức năng người sử dụng tuỳ chọn.
Yêu cầu về công suất
AC100 - 120V (50/60Hz), AC220 - 240V (50/60 Hz)
Công suất tiêu thụ
1,4A hoặc ít hơn (Ở chế độ chờ: 6W hoặc ít hơn)
Môi trường vận hành
Trong phạm vi 10 - 32,5°C (50 - 90,5°F), độ ẩm: 20 - 80% RH
Kích thước (W x D x H)
Khi đóng khay lên giấy: 302 x 171 x 81 mm (11,9 x 6,7 x 3,2 in.)
Trọng lượng
Xấp xỉ 1,8 kg (4 lb.)
Bộ phận lựa chọn
Bộ phận quét để nằm, Module mã vạch, bộ cuốn có thể thay đổi
Các thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi mà không cần báo trước
Loại máy
Máy quét tài liệu để bàn
Khay nạp tài liệu
Nạp giấy tự động hoặc bằng tay
Kích thước tài liệu
Chiều rộng
53 - 216 mm (2,08 - 8,5 in.)
Chiều dài
70 - 355,5 mm (2,75 - 17 in.)
Độ dày và trọng lượng tài liệu
Đường giấy hình chữ U
Đường lên giấy tự động: 0,06 - 0,15 mm, 52 - 128 g/m2 (14 - 32 lb bond) Đường lên giấy bằng tay: 0,05 - 0,2 mm, 42 - 157 g/m2 (11 - 40 lb bond)
Đường giấy thẳng
Đường lên giấy tự động: 0,05 - 0,2 mm, 42 - 157 g/m2 (11 - 40 lb bond) Đường lên bằng tay: 0,05 - 0,2 mm, 42 - 157 g/m2 (11 - 40 lb bond)
Kích thước và độ dày của thẻ
Kích thước
53,9 x 85,5 mm (2,12 x 3,37 in)
Độ dày
0,76 ± 0,08 mm (0,03 ± 0,003 in.)
Dung lượng khay giấy
Chồng giấy 5mm hoặc 50 tờ giấy loại 80 g/m2(20 lb bond)
Nhân tố quét
Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc (CMOS)
Nguồn sáng
Ánh sáng LED (đỏ, xanh lá cây, và xanh da trời)
Mặt quét
Quét 1 mặt/ Quét 2 mặt/ Quét để nằm (Tuỳ chọn)
Các chế độ quét
Quét đen trắng, chế độ quét cải tiến văn bản, chế độ quét cải tiến văn bản tốc độ cao, chế độ phân lỗi Quét màu 256 màu Quét màu 24 bit
Độ phân giải quét
100 x 100 dpi, 150 x 150 dpi, 200 x 200 dpi, 240 x 240 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600dpi
Tốc độ quét (A4/LTR, Portrait, độ phân giải 200 dpi)
Bản đen trắng, độ phân giải 200 dpi
25 trang/phút (quét đơn), 50 inch/phút (quét đúp)
Thang màu 256 màu, độ phân giải 200 dpi
25 trang/phút (quét đơn), 50 inch/phút (quét đúp)
Màu 24 bit, độ phân giải 200 dpi
13 trang/phút (quét đơn), 26 inch/phút (quét đúp)
Giao diện
Cổng USB 2.0 tốc độ cao
Ổ máy quét
ISIS/TWAIN
Các tính năng hữu ích
Chức năng công việc, chế độ khổ đôi, chức năng loại bỏ lỗ, hệ phục hồi nhanh, giảm màu, tự động phát hiện kích thước giấy, định dạng hướng văn bản, bỏ qua trang trắng, chế độ xéo giấy, chế độ gamma, chức năng trước khi quét, các chức năng người sử dụng tuỳ chọn.
Yêu cầu về công suất
AC100 - 120V (50/60Hz), AC220 - 240V (50/60 Hz)
Công suất tiêu thụ
1,4A hoặc ít hơn (Ở chế độ chờ: 6W hoặc ít hơn)
Môi trường vận hành
Trong phạm vi 10 - 32,5°C (50 - 90,5°F), độ ẩm: 20 - 80% RH
Kích thước (W x D x H)
Khi đóng khay lên giấy: 302 x 171 x 81 mm (11,9 x 6,7 x 3,2 in.)
Trọng lượng
Xấp xỉ 1,8 kg (4 lb.)
Bộ phận lựa chọn
Bộ phận quét để nằm, Module mã vạch, bộ cuốn có thể thay đổi
Các thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi mà không cần báo trước