Máy quét Scanner khổ A4
2400x4800dpi Optical; 19200dpi Enhanced
48bit color. CIS Technology
4 phím chức năng Copy - Photo - PDF - Email
Win 98/ME/2000/XP & Mac OS 9.0 or later
Trọng lượng:1.6 Kg
Máy quét Scanner khổ A4
2400x4800dpi Optical; 19200dpi Enhanced
48bit color. CIS Technology
4 phím chức năng Copy - Photo - PDF - Email
Win 98/ME/2000/XP & Mac OS 9.0 or later
Trọng lượng:1.6 Kg
Loại máy quét
Flatbed
Nhân tố máy quét
CIS (Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc)
Nguồn sáng
Đèn LED 3 màu (RGB)
Độ phân
giải quang học*1
2400 x 4800 dpi
Độ phân giải có
thể lựa chọn
25 - 19200 dpi
Chiều
sâu bit màu quét
Bản màu
48-bit màu nhập (16-bit cho mỗi màu)
48-bit hoặc 24-bit màu ra (16-bit/8-bit cho mỗi màu)
Bản màu xám
16-bit màu nhập
8-bit màu ra
Tốc độ quét*2(Ảnh,
văn bản)
Bản màu
4800 dpi
-
2400 dpi
18,9 miligiây/dòng
1200 dpi
9,6 miligiây/dòng
600 dpi
5,0 miligiây/dòng
300 dpi
2,7 miligiây/dòng
Bản màu xám và đen
trắng
4800 dpi
-
2400 dpi
6,3 miligiây/dòng
1200 dpi
3,2 miligiây/dòng
600 dpi
1,7 miligiây/dòng
300 dpi
2,3 miligiây/dòng
Tốc độ quét*2 (Phim)
Bản màu,
bản màu xám, và bản đen trắng
-
Tốc độ xem trước*2 *3
xấp xỉ 9 giây
Kích thước tài liệu tối đa
A4/LTR, 216 x 297mm
Các phím
bấm máy quét (phím bấm dễ dàng)
4 phím
(COPY, PHOTO, PDF, E-MAIL)
Giao diện
USB 2.0 tốc độ cao
Nhiệt độ
phạm vi vận hành
từ 5 đến 35ºC
Độ ẩm
từ 10% đến 90% RH không hình thành sự
ngưng tụ
Nguồn cấp điện
được cấp qua cổng USB
Điện năng tiêu thụ
Tối đa 2,5W (khi vận hành), 1.0W (khi ở chế độ chờ),
9mW (khi tắt)
Kích thước tối đa bên ngoài
(W X D X H)
250 x 364 x 40 mm
Trọng lượng
xấp xỉ 1,6kg
*1
Độ phân giải quang học là đơn vị của ổ cứng tối đa
*2
Tốc độ nhanh nhất
của USB 2.0 tốc độ cao trên máy tính Windows
Không tính đến thời gian truyền dữ liệu đến máy tính
*3
Không tính đến thời gian xử lý kích thước
*4
Dựa
trên 1 khung hình của dải phim 35mm
*5
Dựa trên phim kích
cỡ 6 x 22 cm
*6
Dựa trên độ phân giải quét tối đa
Loại máy quét
Flatbed
Nhân tố máy quét
CIS (Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc)
Nguồn sáng
Đèn LED 3 màu (RGB)
Độ phân
giải quang học*1
2400 x 4800 dpi
Độ phân giải có
thể lựa chọn
25 - 19200 dpi
Chiều
sâu bit màu quét
Bản màu
48-bit màu nhập (16-bit cho mỗi màu)
48-bit hoặc 24-bit màu ra (16-bit/8-bit cho mỗi màu)
Bản màu xám
16-bit màu nhập
8-bit màu ra
Tốc độ quét*2(Ảnh,
văn bản)
Bản màu
4800 dpi
-
2400 dpi
18,9 miligiây/dòng
1200 dpi
9,6 miligiây/dòng
600 dpi
5,0 miligiây/dòng
300 dpi
2,7 miligiây/dòng
Bản màu xám và đen
trắng
4800 dpi
-
2400 dpi
6,3 miligiây/dòng
1200 dpi
3,2 miligiây/dòng
600 dpi
1,7 miligiây/dòng
300 dpi
2,3 miligiây/dòng
Tốc độ quét*2 (Phim)
Bản màu,
bản màu xám, và bản đen trắng
-
Tốc độ xem trước*2 *3
xấp xỉ 9 giây
Kích thước tài liệu tối đa
A4/LTR, 216 x 297mm
Các phím
bấm máy quét (phím bấm dễ dàng)
4 phím
(COPY, PHOTO, PDF, E-MAIL)
Giao diện
USB 2.0 tốc độ cao
Nhiệt độ
phạm vi vận hành
từ 5 đến 35ºC
Độ ẩm
từ 10% đến 90% RH không hình thành sự
ngưng tụ
Nguồn cấp điện
được cấp qua cổng USB
Điện năng tiêu thụ
Tối đa 2,5W (khi vận hành), 1.0W (khi ở chế độ chờ),
9mW (khi tắt)
Kích thước tối đa bên ngoài
(W X D X H)
250 x 364 x 40 mm
Trọng lượng
xấp xỉ 1,6kg
*1
Độ phân giải quang học là đơn vị của ổ cứng tối đa
*2
Tốc độ nhanh nhất
của USB 2.0 tốc độ cao trên máy tính Windows
Không tính đến thời gian truyền dữ liệu đến máy tính